eword.vn · Tiếng Việt → Anh

cấu thành tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: constituent

/kəw˧˦ tʰajŋ̟˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

adjverb

cấu thành tiếng Anh là constituent.

Nghĩa tiếng Anh của "cấu thành"

  1. constituent
  2. to constitute; compose

Example sentences

  • bộ phận cấu thành — constituent parts

FAQ

cấu thành tiếng Anh là gì?

cấu thành tiếng Anh là: constituent; to constitute; compose.

"cấu thành" in English?

constituent; to constitute; compose

cấu thành đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kəw˧˦ tʰajŋ̟˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "cấu thành"

bộ phận cấu thành — constituent parts

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.