eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chạ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: coalition (of villages)

/t͡ɕaː˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

nounadjNorthern dialect

chạ tiếng Anh là coalition (of villages).

Nghĩa tiếng Anh của "chạ"

  1. coalition (of villages)
  2. guild
  3. mixed; impure; indistinctive
  4. promiscuous

Example sentences

  • Nhiều làng quê có tục kết chạ. Làng nọ với làng kia kết nghĩa với nhau, giúp đỡ nhau trong hoạn nạn. — Many villages have custom of forming coalition. Villages bonding with each other, helping each other when needed.
  • họp hàng chạ — a guild gathering

FAQ

chạ tiếng Anh là gì?

chạ tiếng Anh là: coalition (of villages); guild; mixed; impure; indistinctive.

"chạ" in English?

coalition (of villages); guild; mixed; impure; indistinctive

chạ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕaː˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chạ"

Nhiều làng quê có tục kết chạ. Làng nọ với làng kia kết nghĩa với nhau, giúp đỡ nhau trong hoạn nạn. — Many villages have custom of forming coalition. Villages bonding with each other, helping each other when needed.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.