Nghĩa tiếng Anh của "chải"
- to comb or brush (hair)
- to brush (teeth)
Tiếng Anh: to comb or brush (hair)
/t͡ɕaːj˧˩/ (phát âm tiếng Việt)
chải tiếng Anh là to comb or brush (hair).
chải tiếng Anh là: to comb or brush (hair); to brush (teeth).
to comb or brush (hair); to brush (teeth)
Phát âm tiếng Việt /t͡ɕaːj˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
chải tóc — to comb one's hair
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.