eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chải tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to comb or brush (hair)

/t͡ɕaːj˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

verb

chải tiếng Anh là to comb or brush (hair).

Nghĩa tiếng Anh của "chải"

  1. to comb or brush (hair)
  2. to brush (teeth)

Example sentences

  • chải tóc — to comb one's hair
  • chải lông — to brush an animal's hair
  • Đừng quên chải răng mỗi ngày ít nhất hai lần. — Do not forget to brush your teeth at least twice a day.

FAQ

chải tiếng Anh là gì?

chải tiếng Anh là: to comb or brush (hair); to brush (teeth).

"chải" in English?

to comb or brush (hair); to brush (teeth)

chải đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕaːj˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chải"

chải tóc — to comb one's hair

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.