eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chai sạn tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: hardened, callused

/t͡ɕaːj˧˧ saːn˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adj

chai sạn tiếng Anh là hardened, callused.

Nghĩa tiếng Anh của "chai sạn"

  1. hardened, callused
  2. apathetic; uncaring

Example sentences

  • Xa nhà lâu rồi, lòng chai sạn rồi, gia đình, quê hương cũng chẳng còn là chuyện níu kéo, ràng buộc. — Away from home for a long time, his heart had grown hard, his family and hometown no longer called or bound him.

FAQ

chai sạn tiếng Anh là gì?

chai sạn tiếng Anh là: hardened, callused; apathetic; uncaring.

"chai sạn" in English?

hardened, callused; apathetic; uncaring

chai sạn đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕaːj˧˧ saːn˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chai sạn"

Xa nhà lâu rồi, lòng chai sạn rồi, gia đình, quê hương cũng chẳng còn là chuyện níu kéo, ràng buộc. — Away from home for a long time, his heart had grown hard, his family and hometown no longer called or bound him.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.