Nghĩa tiếng Anh của "chai sạn"
- hardened, callused
- apathetic; uncaring
Tiếng Anh: hardened, callused
/t͡ɕaːj˧˧ saːn˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
chai sạn tiếng Anh là hardened, callused.
chai sạn tiếng Anh là: hardened, callused; apathetic; uncaring.
hardened, callused; apathetic; uncaring
Phát âm tiếng Việt /t͡ɕaːj˧˧ saːn˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Xa nhà lâu rồi, lòng chai sạn rồi, gia đình, quê hương cũng chẳng còn là chuyện níu kéo, ràng buộc. — Away from home for a long time, his heart had grown hard, his family and hometown no longer called or bound him.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.