eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chấm tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a dot; point

/t͡ɕəm˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

nounverb

chấm tiếng Anh là a dot; point.

Nghĩa tiếng Anh của "chấm"

  1. a dot; point
  2. a period; full stop; full point
  3. a stroke that is a dot (㇔)
  4. to dip
  5. to put a full stop
  6. to tap; to dab; to barely touch
  7. to grade; to correct (papers)

Example sentences

  • chấm nước mắm — to dip into nước mắm
  • Hoàng hoàn toàn không biết chấm câu. — He is completely clueless about how to use the full stop.
  • chấm điểm — to grade, assign marks to (a test etc.)

FAQ

chấm tiếng Anh là gì?

chấm tiếng Anh là: a dot; point; a period; full stop; full point; a stroke that is a dot (㇔).

"chấm" in English?

a dot; point; a period; full stop; full point; a stroke that is a dot (㇔)

chấm đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕəm˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chấm"

chấm nước mắm — to dip into nước mắm

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.