eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chằm chằm tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: intently

/t͡ɕam˨˩ t͡ɕam˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

adv

chằm chằm tiếng Anh là intently.

Nghĩa tiếng Anh của "chằm chằm"

  1. intently

Example sentences

  • nhìn chằm chằm — to stare intently
  • Nó đưa mắt chằm chằm nhìn tôi. — He/she's staring at me intently.

FAQ

chằm chằm tiếng Anh là gì?

chằm chằm tiếng Anh là: intently.

"chằm chằm" in English?

intently

chằm chằm đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕam˨˩ t͡ɕam˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chằm chằm"

nhìn chằm chằm — to stare intently

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.