Nghĩa tiếng Anh của "chằm chằm"
- intently
Tiếng Anh: intently
/t͡ɕam˨˩ t͡ɕam˨˩/ (phát âm tiếng Việt)
chằm chằm tiếng Anh là intently.
chằm chằm tiếng Anh là: intently.
intently
Phát âm tiếng Việt /t͡ɕam˨˩ t͡ɕam˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
nhìn chằm chằm — to stare intently
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.