eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chân tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: foot

/t͡ɕən˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

noun

chân tiếng Anh là foot.

Nghĩa tiếng Anh của "chân"

  1. foot
  2. leg
  3. truth

Example sentences

  • chân dài — long legs
  • chân dài tới nách — (of a woman) having long, thin and sexy legs
  • chân ghế — the legs of a chair
  • chân núi/đồi — the foot of a mountain/hill

FAQ

chân tiếng Anh là gì?

chân tiếng Anh là: foot; leg; truth.

"chân" in English?

foot; leg; truth

chân đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕən˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chân"

chân dài — long legs

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.