Nghĩa tiếng Anh của "chân"
- foot
- leg
- truth
Tiếng Anh: foot
/t͡ɕən˧˧/ (phát âm tiếng Việt)
chân tiếng Anh là foot.
chân tiếng Anh là: foot; leg; truth.
foot; leg; truth
Phát âm tiếng Việt /t͡ɕən˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
chân dài — long legs
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.