eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chân đất tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: barefoot; wearing nothing on the feet

/t͡ɕən˧˧ ʔɗət̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

adj

chân đất tiếng Anh là barefoot; wearing nothing on the feet.

Nghĩa tiếng Anh của "chân đất"

  1. barefoot; wearing nothing on the feet

Example sentences

  • đi chân đất — to walk barefoot
  • đội bóng đi chân đất — a barefoot (football) team

FAQ

chân đất tiếng Anh là gì?

chân đất tiếng Anh là: barefoot; wearing nothing on the feet.

"chân đất" in English?

barefoot; wearing nothing on the feet

chân đất đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕən˧˧ ʔɗət̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chân đất"

đi chân đất — to walk barefoot

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.