eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chan hoà tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: harmoniously; amicably; peacefully

/t͡ɕaːn˧˧ hwaː˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

advadj

chan hoà tiếng Anh là harmoniously; amicably; peacefully.

Nghĩa tiếng Anh của "chan hoà"

  1. harmoniously; amicably; peacefully
  2. filled; full

Example sentences

  • sống chan hoà với thiên nhiên — to live harmoniously with nature
  • Mẹ con chị Dậu ro ró ngồi nép bên cột, người nọ nhìn cái mặt chan hòa nước mắt của người kia. — Dậu and her daughter sat next to the pillar, looking at each other's face, filled with tears.

FAQ

chan hoà tiếng Anh là gì?

chan hoà tiếng Anh là: harmoniously; amicably; peacefully; filled; full.

"chan hoà" in English?

harmoniously; amicably; peacefully; filled; full

chan hoà đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕaːn˧˧ hwaː˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chan hoà"

sống chan hoà với thiên nhiên — to live harmoniously with nature

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.