eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chân không tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: vacuum

/t͡ɕən˧˧ xəwŋ͡m˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

nounadv

chân không tiếng Anh là vacuum.

Nghĩa tiếng Anh của "chân không"

  1. vacuum
  2. barefoot

Example sentences

  • đi chân không — to walk barefoot

FAQ

chân không tiếng Anh là gì?

chân không tiếng Anh là: vacuum; barefoot.

"chân không" in English?

vacuum; barefoot

chân không đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕən˧˧ xəwŋ͡m˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chân không"

đi chân không — to walk barefoot

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.