Nghĩa tiếng Anh của "chân không"
- vacuum
- barefoot
Tiếng Anh: vacuum
/t͡ɕən˧˧ xəwŋ͡m˧˧/ (phát âm tiếng Việt)
chân không tiếng Anh là vacuum.
chân không tiếng Anh là: vacuum; barefoot.
vacuum; barefoot
Phát âm tiếng Việt /t͡ɕən˧˧ xəwŋ͡m˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
đi chân không — to walk barefoot
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.