eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chấn thương tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: injured; traumatized; wounded

/t͡ɕən˧˦ tʰɨəŋ˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

adjnoun

chấn thương tiếng Anh là injured; traumatized; wounded.

Nghĩa tiếng Anh của "chấn thương"

  1. injured; traumatized; wounded
  2. an injury; trauma; wound

Example sentences

  • Cầu thủ A chấn thương dây chằng chéo trước, phải nghỉ thi đấu hơn chín tháng. — Player A sustained an anterior cruciate ligament injury, and needs to stay out for more than 9 months.
  • chấn thương tâm lí — mental trauma

FAQ

chấn thương tiếng Anh là gì?

chấn thương tiếng Anh là: injured; traumatized; wounded; an injury; trauma; wound.

"chấn thương" in English?

injured; traumatized; wounded; an injury; trauma; wound

chấn thương đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕən˧˦ tʰɨəŋ˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chấn thương"

Cầu thủ A chấn thương dây chằng chéo trước, phải nghỉ thi đấu hơn chín tháng. — Player A sustained an anterior cruciate ligament injury, and needs to stay out for more than 9 months.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.