eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chàng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: an admirable/lovable young/young adult man

/t͡ɕaːŋ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

nounpron

chàng tiếng Anh là an admirable/lovable young/young adult man.

Nghĩa tiếng Anh của "chàng"

  1. an admirable/lovable young/young adult man
  2. you (referring to beloved man)
  3. he/him, that admirable or lovable young man
  4. he/him, my male romantic partner
  5. chisel

Example sentences

  • chàng hoàng tử — a prince
  • chuyện chàng Hậu Nghệ bắn hạ Mặt Trời — the tale of Hou Yi, the man who shot down the Suns
  • (humorous) anh chàng — a lad; a dude
  • 俍众妾胋陳濁 — You and I, in the dead of night

FAQ

chàng tiếng Anh là gì?

chàng tiếng Anh là: an admirable/lovable young/young adult man; you (referring to beloved man); he/him, that admirable or lovable young man.

"chàng" in English?

an admirable/lovable young/young adult man; you (referring to beloved man); he/him, that admirable or lovable young man

chàng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕaːŋ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chàng"

chàng hoàng tử — a prince

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.