eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chào tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to greet, salute, say hello or goodbye to

/t͡ɕaːw˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

verbintj

chào tiếng Anh là to greet, salute, say hello or goodbye to.

Nghĩa tiếng Anh của "chào"

  1. to greet, salute, say hello or goodbye to
  2. alas; ah

Example sentences

  • chào từ biệt — to bid farewell
  • chào khách — to solicit a customer
  • Gặp bạn cứ lờ đi không chào. — She pretended she didn't know me.
  • Chào bác đi con. — Say hi to your auntie.

FAQ

chào tiếng Anh là gì?

chào tiếng Anh là: to greet, salute, say hello or goodbye to; alas; ah.

"chào" in English?

to greet, salute, say hello or goodbye to; alas; ah

chào đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕaːw˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chào"

chào từ biệt — to bid farewell

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.