eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chào đời tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to be born

/t͡ɕaːw˨˩ ʔɗəːj˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

verb

chào đời tiếng Anh là to be born.

Nghĩa tiếng Anh của "chào đời"

  1. to be born

Example sentences

  • em bé chào đời — a baby was born
  • Ngày 29/2/2024, cô bé chào đời khỏe mạnh, hồng hào, khóc to, tự thở khí trời, không cần phải hỗ trợ hô hấp. — On the 29th of February 2024, the baby was born in good health and capable of wailing and breathing without respiratory support.

FAQ

chào đời tiếng Anh là gì?

chào đời tiếng Anh là: to be born.

"chào đời" in English?

to be born

chào đời đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕaːw˨˩ ʔɗəːj˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chào đời"

em bé chào đời — a baby was born

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.