Nghĩa tiếng Anh của "chập chờn"
- unstable; on-off; fluctuating
- half-asleep; half-awake
- flickering; twinkling; scintillating
Tiếng Anh: unstable; on-off; fluctuating
/t͡ɕəp̚˧˨ʔ t͡ɕəːn˨˩/ (phát âm tiếng Việt)
chập chờn tiếng Anh là unstable; on-off; fluctuating.
chập chờn tiếng Anh là: unstable; on-off; fluctuating; half-asleep; half-awake; flickering; twinkling; scintillating.
unstable; on-off; fluctuating; half-asleep; half-awake; flickering; twinkling; scintillating
Phát âm tiếng Việt /t͡ɕəp̚˧˨ʔ t͡ɕəːn˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
mạng chập chờn — unstable Internet connection
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.