eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chập chờn tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: unstable; on-off; fluctuating

/t͡ɕəp̚˧˨ʔ t͡ɕəːn˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

adj

chập chờn tiếng Anh là unstable; on-off; fluctuating.

Nghĩa tiếng Anh của "chập chờn"

  1. unstable; on-off; fluctuating
  2. half-asleep; half-awake
  3. flickering; twinkling; scintillating

Example sentences

  • mạng chập chờn — unstable Internet connection

FAQ

chập chờn tiếng Anh là gì?

chập chờn tiếng Anh là: unstable; on-off; fluctuating; half-asleep; half-awake; flickering; twinkling; scintillating.

"chập chờn" in English?

unstable; on-off; fluctuating; half-asleep; half-awake; flickering; twinkling; scintillating

chập chờn đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕəp̚˧˨ʔ t͡ɕəːn˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chập chờn"

mạng chập chờn — unstable Internet connection

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.