eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chất tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: substance; matter; material

/t͡ɕət̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

nounadjverb

chất tiếng Anh là substance; matter; material.

Nghĩa tiếng Anh của "chất"

  1. substance; matter; material
  2. quality
  3. drugs, substance
  4. suit
  5. cool; awesome
  6. to pile up; to heap; to stack

Example sentences

  • nghiện chất — drug addiction
  • lạm dụng chất — substance abuse
  • phụ thuộc chất — substance dependence
  • Chất quá! — That's so cool!

FAQ

chất tiếng Anh là gì?

chất tiếng Anh là: substance; matter; material; quality; drugs, substance.

"chất" in English?

substance; matter; material; quality; drugs, substance

chất đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕət̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chất"

nghiện chất — drug addiction

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.