eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chắt chiu tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to nurse

/t͡ɕat̚˧˦ t͡ɕiw˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

verb

chắt chiu tiếng Anh là to nurse.

Nghĩa tiếng Anh của "chắt chiu"

  1. to nurse
  2. to save every amount of; to economize; to use sparingly
  3. to fondle; to pamper

Example sentences

  • chắt chiu từng hạt gạo — to save every grain of rice

FAQ

chắt chiu tiếng Anh là gì?

chắt chiu tiếng Anh là: to nurse; to save every amount of; to economize; to use sparingly; to fondle; to pamper.

"chắt chiu" in English?

to nurse; to save every amount of; to economize; to use sparingly; to fondle; to pamper

chắt chiu đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕat̚˧˦ t͡ɕiw˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chắt chiu"

chắt chiu từng hạt gạo — to save every grain of rice

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.