eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chạy án tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to bribe or use illicit influence to fix a legal case or sentence

/t͡ɕaj˧˨ʔ ʔaːn˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verb

chạy án tiếng Anh là to bribe or use illicit influence to fix a legal case or sentence.

Nghĩa tiếng Anh của "chạy án"

  1. to bribe or use illicit influence to fix a legal case or sentence

Example sentences

  • Gia đình ông ta đã bỏ ra hàng tỷ đồng để chạy án. — His family spent billions of dong to fix the case.
  • Đường dây chạy án quy mô lớn vừa bị triệt phá. — A large-scale case-fixing ring has just been dismantled.

FAQ

chạy án tiếng Anh là gì?

chạy án tiếng Anh là: to bribe or use illicit influence to fix a legal case or sentence.

"chạy án" in English?

to bribe or use illicit influence to fix a legal case or sentence

chạy án đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕaj˧˨ʔ ʔaːn˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chạy án"

Gia đình ông ta đã bỏ ra hàng tỷ đồng để chạy án. — His family spent billions of dong to fix the case.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.