eword.vn · Tiếng Việt → Anh

che phủ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to cover

/t͡ɕɛ˧˧ fu˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

verb

che phủ tiếng Anh là to cover.

Nghĩa tiếng Anh của "che phủ"

  1. to cover

Example sentences

  • độ che phủ rừng — forest cover
  • Che phủ nền rừng là một lớp lá khô. — The forest floor is covered with leaf litter (lit. Covering the forest floor is a layer of dry leaves.).

FAQ

che phủ tiếng Anh là gì?

che phủ tiếng Anh là: to cover.

"che phủ" in English?

to cover

che phủ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕɛ˧˧ fu˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "che phủ"

độ che phủ rừng — forest cover

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.