eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chệch tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: off target, off course, deviating; mistaken, incorrect

/t͡ɕəjk̟̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adj

chệch tiếng Anh là off target, off course, deviating; mistaken, incorrect.

Nghĩa tiếng Anh của "chệch"

  1. off target, off course, deviating; mistaken, incorrect

Example sentences

  • bắn chệch mục tiêu — to shoot off target
  • đọc chệch — to misread

FAQ

chệch tiếng Anh là gì?

chệch tiếng Anh là: off target, off course, deviating; mistaken, incorrect.

"chệch" in English?

off target, off course, deviating; mistaken, incorrect

chệch đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕəjk̟̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chệch"

bắn chệch mục tiêu — to shoot off target

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.