eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chém tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to slash; to chop; to cut; to behead

/t͡ɕɛm˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verb

chém tiếng Anh là to slash; to chop; to cut; to behead.

Nghĩa tiếng Anh của "chém"

  1. to slash; to chop; to cut; to behead
  2. to rip off; to sell too dear
  3. short for chém gió (“to brag, to boast”)

Example sentences

  • bị chặt chém — to be ripped off

FAQ

chém tiếng Anh là gì?

chém tiếng Anh là: to slash; to chop; to cut; to behead; to rip off; to sell too dear; short for chém gió (“to brag, to boast”).

"chém" in English?

to slash; to chop; to cut; to behead; to rip off; to sell too dear; short for chém gió (“to brag, to boast”)

chém đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕɛm˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chém"

bị chặt chém — to be ripped off

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.