eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chép tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to write down; to jot down

/t͡ɕɛp̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verbnoun

chép tiếng Anh là to write down; to jot down.

Nghĩa tiếng Anh của "chép"

  1. to write down; to jot down
  2. to copy
  3. to record
  4. to tsk tsk; to click the tongue; to tut tut
  5. short for cá chép (“carp”)

Example sentences

  • chép phạt — writing lines

FAQ

chép tiếng Anh là gì?

chép tiếng Anh là: to write down; to jot down; to copy; to record.

"chép" in English?

to write down; to jot down; to copy; to record

chép đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕɛp̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chép"

chép phạt — writing lines

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.