eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chết chóc tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: death; doom; annihilation

/t͡ɕet̚˧˦ t͡ɕawk͡p̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

nounadj

chết chóc tiếng Anh là death; doom; annihilation.

Nghĩa tiếng Anh của "chết chóc"

  1. death; doom; annihilation
  2. deadly; fatal; lethal

Example sentences

  • Màn hình xanh chết chóc. — The Blue Screen of Death (BSOD).
  • ...có chết chóc gì đâu. — ...not deadly whatsoever.

FAQ

chết chóc tiếng Anh là gì?

chết chóc tiếng Anh là: death; doom; annihilation; deadly; fatal; lethal.

"chết chóc" in English?

death; doom; annihilation; deadly; fatal; lethal

chết chóc đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕet̚˧˦ t͡ɕawk͡p̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chết chóc"

Màn hình xanh chết chóc. — The Blue Screen of Death (BSOD).

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.