Nghĩa tiếng Anh của "chết dở"
- half dead
- in a bind; in a pickle; stuck hopelessly
- damn; crap; dang it
Tiếng Anh: half dead
/t͡ɕet̚˧˦ zəː˧˩/ (phát âm tiếng Việt)
chết dở tiếng Anh là half dead.
chết dở tiếng Anh là: half dead; in a bind; in a pickle; stuck hopelessly; damn; crap; dang it.
half dead; in a bind; in a pickle; stuck hopelessly; damn; crap; dang it
Phát âm tiếng Việt /t͡ɕet̚˧˦ zəː˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Cứ tình hình này thì tôi chết dở với đàn cá... — If I continue in this situation then I am in a bind with this group of fish...
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.