Nghĩa tiếng Anh của "chết đói"
- to starve (to death)
- starving; extremely hungry
Tiếng Anh: to starve (to death)
/t͡ɕet̚˧˦ ʔɗɔj˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
chết đói tiếng Anh là to starve (to death).
chết đói tiếng Anh là: to starve (to death); starving; extremely hungry.
to starve (to death); starving; extremely hungry
Phát âm tiếng Việt /t͡ɕet̚˧˦ ʔɗɔj˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
100.000 trẻ em Ethiopia có nguy cơ chết đói. — 100,000 Ethiopian children are at risk to starve to death.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.