eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chết đói tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to starve (to death)

/t͡ɕet̚˧˦ ʔɗɔj˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verbadj

chết đói tiếng Anh là to starve (to death).

Nghĩa tiếng Anh của "chết đói"

  1. to starve (to death)
  2. starving; extremely hungry

Example sentences

  • 100.000 trẻ em Ethiopia có nguy cơ chết đói. — 100,000 Ethiopian children are at risk to starve to death.

FAQ

chết đói tiếng Anh là gì?

chết đói tiếng Anh là: to starve (to death); starving; extremely hungry.

"chết đói" in English?

to starve (to death); starving; extremely hungry

chết đói đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕet̚˧˦ ʔɗɔj˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chết đói"

100.000 trẻ em Ethiopia có nguy cơ chết đói. — 100,000 Ethiopian children are at risk to starve to death.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.