eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chỉ định tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to appoint; to assign; to designate

/t͡ɕi˧˩ ʔɗïŋ˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verbnounadj

chỉ định tiếng Anh là to appoint; to assign; to designate.

Nghĩa tiếng Anh của "chỉ định"

  1. to appoint; to assign; to designate
  2. an indication; instruction
  3. demonstrative

Example sentences

  • Chống chỉ định — Contraindications
  • đại từ chỉ định — demonstrative pronouns

FAQ

chỉ định tiếng Anh là gì?

chỉ định tiếng Anh là: to appoint; to assign; to designate; an indication; instruction; demonstrative.

"chỉ định" in English?

to appoint; to assign; to designate; an indication; instruction; demonstrative

chỉ định đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕi˧˩ ʔɗïŋ˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chỉ định"

Chống chỉ định — Contraindications

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.