eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chí nguyện tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: wish; aspiration; ambition

/t͡ɕi˧˦ ŋwiən˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

chí nguyện tiếng Anh là wish; aspiration; ambition.

Nghĩa tiếng Anh của "chí nguyện"

  1. wish; aspiration; ambition
  2. volunteer

Example sentences

  • Chí nguyện quân Nhân dân — The People's Volunteer Army

FAQ

chí nguyện tiếng Anh là gì?

chí nguyện tiếng Anh là: wish; aspiration; ambition; volunteer.

"chí nguyện" in English?

wish; aspiration; ambition; volunteer

chí nguyện đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕi˧˦ ŋwiən˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chí nguyện"

Chí nguyện quân Nhân dân — The People's Volunteer Army

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.