eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chi phí tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a cost; expenditure; expense; outlay

/t͡ɕi˧˧ fi˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

nounverb

chi phí tiếng Anh là a cost; expenditure; expense; outlay.

Nghĩa tiếng Anh của "chi phí"

  1. a cost; expenditure; expense; outlay
  2. to spend; to pay out; to disburse

Example sentences

  • Quy định này dẫn tới phát sinh một số khó khăn và chi phí cho doanh nghiệp. — This regulation leads to a number of difficulties and costs for businesses.

FAQ

chi phí tiếng Anh là gì?

chi phí tiếng Anh là: a cost; expenditure; expense; outlay; to spend; to pay out; to disburse.

"chi phí" in English?

a cost; expenditure; expense; outlay; to spend; to pay out; to disburse

chi phí đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕi˧˧ fi˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chi phí"

Quy định này dẫn tới phát sinh một số khó khăn và chi phí cho doanh nghiệp. — This regulation leads to a number of difficulties and costs for businesses.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.