[…] nhất thời không sao hiểu được, ngồi xếp bằng xuống tấm nệm lông chiên dưới đất. — […] for the moment he had no way of understanding it; he sat down cross-legged onto the sheepskin cushion on the ground.
Tấm đắp duy nhất của cụ là một chiếc chăn chiên, lâu ngày những sợi bông rụng dần, còn lại chủ yếu là những sợi chỉ, căng lên trông như mắt lưới. — His only cover was an imitation fur blanket; the cotton fiber had started coming loose a long time ago and what was left was mostly thread: spread out it looked like a net.
FAQ
chiên tiếng Anh là gì?
chiên tiếng Anh là: to fry; lamb; young sheep; Christian; sheep.
"chiên" in English?
to fry; lamb; young sheep; Christian; sheep
chiên đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)
Phát âm tiếng Việt /t͡ɕiən˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.