Nghĩa tiếng Anh của "chiến lược"
- strategy
- strategic
Tiếng Anh: strategy
/t͡ɕiən˧˦ lɨək̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
chiến lược tiếng Anh là strategy.
chiến lược tiếng Anh là: strategy; strategic.
strategy; strategic
Phát âm tiếng Việt /t͡ɕiən˧˦ lɨək̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
tầm nhìn chiến lược — a strategic vision
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.