eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chiến thuật tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a tactic

/t͡ɕiən˧˦ tʰwət̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

nounadj

chiến thuật tiếng Anh là a tactic.

Nghĩa tiếng Anh của "chiến thuật"

  1. a tactic
  2. tactical

Example sentences

  • chiến thuật bán hàng — a sales tactic

FAQ

chiến thuật tiếng Anh là gì?

chiến thuật tiếng Anh là: a tactic; tactical.

"chiến thuật" in English?

a tactic; tactical

chiến thuật đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕiən˧˦ tʰwət̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chiến thuật"

chiến thuật bán hàng — a sales tactic

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.