eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chiến tranh tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: war (conflict involving organized use of arms)

/t͡ɕiən˧˦ t͡ɕajŋ̟˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

noun

chiến tranh tiếng Anh là war (conflict involving organized use of arms).

Nghĩa tiếng Anh của "chiến tranh"

  1. war (conflict involving organized use of arms)
  2. warfare

Example sentences

  • chiến tranh lạnh — the Cold War
  • chiến tranh cục bộ — joint warfare
  • chiến tranh đặc biệt — special warfare

FAQ

chiến tranh tiếng Anh là gì?

chiến tranh tiếng Anh là: war (conflict involving organized use of arms); warfare.

"chiến tranh" in English?

war (conflict involving organized use of arms); warfare

chiến tranh đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕiən˧˦ t͡ɕajŋ̟˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chiến tranh"

chiến tranh lạnh — the Cold War

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.