eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chiều cao tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: height (height of a standing person or animal)

/t͡ɕiəw˨˩ kaːw˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

noun

chiều cao tiếng Anh là height (height of a standing person or animal).

Nghĩa tiếng Anh của "chiều cao"

  1. height (height of a standing person or animal)
  2. height

Example sentences

  • chiều cao khiêm tốn — shortness

FAQ

chiều cao tiếng Anh là gì?

chiều cao tiếng Anh là: height (height of a standing person or animal); height.

"chiều cao" in English?

height (height of a standing person or animal); height

chiều cao đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕiəw˨˩ kaːw˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chiều cao"

chiều cao khiêm tốn — shortness

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.