eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chiều dài tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: length (distance from end to end)

/t͡ɕiəw˨˩ zaːj˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

chiều dài tiếng Anh là length (distance from end to end).

Nghĩa tiếng Anh của "chiều dài"

  1. length (distance from end to end)
  2. the length of the longer sides

Example sentences

  • Chu vi hình chữ nhật bằng chiều dài cộng chiều rộng nhân đôi. — The perimeter of a rectangle is twice the sum of its 2 side measurements.

FAQ

chiều dài tiếng Anh là gì?

chiều dài tiếng Anh là: length (distance from end to end); the length of the longer sides.

"chiều dài" in English?

length (distance from end to end); the length of the longer sides

chiều dài đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕiəw˨˩ zaːj˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chiều dài"

Chu vi hình chữ nhật bằng chiều dài cộng chiều rộng nhân đôi. — The perimeter of a rectangle is twice the sum of its 2 side measurements.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.