eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chính hiệu tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: authentic; real; true

/t͡ɕïŋ˧˦ hiəw˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adj

chính hiệu tiếng Anh là authentic; real; true.

Nghĩa tiếng Anh của "chính hiệu"

  1. authentic; real; true

Example sentences

  • người Hà Nội chính hiệu — a "real" Hanoian
  • hàng chính hiệu — an authentic good

FAQ

chính hiệu tiếng Anh là gì?

chính hiệu tiếng Anh là: authentic; real; true.

"chính hiệu" in English?

authentic; real; true

chính hiệu đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕïŋ˧˦ hiəw˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chính hiệu"

người Hà Nội chính hiệu — a "real" Hanoian

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.