Nghĩa tiếng Anh của "chính hiệu"
- authentic; real; true
Tiếng Anh: authentic; real; true
/t͡ɕïŋ˧˦ hiəw˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
chính hiệu tiếng Anh là authentic; real; true.
chính hiệu tiếng Anh là: authentic; real; true.
authentic; real; true
Phát âm tiếng Việt /t͡ɕïŋ˧˦ hiəw˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
người Hà Nội chính hiệu — a "real" Hanoian
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.