eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chinh phục tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to conquer; to subjugate; to overpower

/t͡ɕïŋ˧˧ fʊwk͡p̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verb

chinh phục tiếng Anh là to conquer; to subjugate; to overpower.

Nghĩa tiếng Anh của "chinh phục"

  1. to conquer; to subjugate; to overpower
  2. to win; to gain; to win over

Example sentences

  • Mông Cổ chinh phục Tây Hạ — The Mongols conquer Western Xia
  • Cuộc chinh phục Hispania của La Mã — The Roman Conquest of Hispania; the event to conquer Hispania of the Romans

FAQ

chinh phục tiếng Anh là gì?

chinh phục tiếng Anh là: to conquer; to subjugate; to overpower; to win; to gain; to win over.

"chinh phục" in English?

to conquer; to subjugate; to overpower; to win; to gain; to win over

chinh phục đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕïŋ˧˧ fʊwk͡p̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chinh phục"

Mông Cổ chinh phục Tây Hạ — The Mongols conquer Western Xia

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.