eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chính quyền tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: government

/t͡ɕïŋ˧˦ kwiən˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

chính quyền tiếng Anh là government.

Nghĩa tiếng Anh của "chính quyền"

  1. government
  2. administration (local administrative unit)

Example sentences

  • Chính quyền liên bang Hoa Kỳ — U.S. federal government
  • Chính quyền [tiểu] bang Hoa Kỳ — U.S. state government
  • chính quyền trung ương — central government
  • chính quyền quốc gia — national government

FAQ

chính quyền tiếng Anh là gì?

chính quyền tiếng Anh là: government; administration (local administrative unit).

"chính quyền" in English?

government; administration (local administrative unit)

chính quyền đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕïŋ˧˦ kwiən˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chính quyền"

Chính quyền liên bang Hoa Kỳ — U.S. federal government

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.