eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chỉnh tề tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: neat; tidy; orderly; organized

/t͡ɕïŋ˧˩ te˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

adj

chỉnh tề tiếng Anh là neat; tidy; orderly; organized.

Nghĩa tiếng Anh của "chỉnh tề"

  1. neat; tidy; orderly; organized

Example sentences

  • xếp hàng chỉnh tề — to neatly stand in line
  • ăn mặc chỉnh tề — to dress neatly

FAQ

chỉnh tề tiếng Anh là gì?

chỉnh tề tiếng Anh là: neat; tidy; orderly; organized.

"chỉnh tề" in English?

neat; tidy; orderly; organized

chỉnh tề đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕïŋ˧˩ te˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chỉnh tề"

xếp hàng chỉnh tề — to neatly stand in line

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.