Nghĩa tiếng Anh của "chính thức"
- official; formal; standard
Tiếng Anh: official; formal; standard
/t͡ɕïŋ˧˦ tʰɨk̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
chính thức tiếng Anh là official; formal; standard.
chính thức tiếng Anh là: official; formal; standard.
official; formal; standard
Phát âm tiếng Việt /t͡ɕïŋ˧˦ tʰɨk̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Chữ viết chính thức — Official Script
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.