eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chính thức tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: official; formal; standard

/t͡ɕïŋ˧˦ tʰɨk̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

adj

chính thức tiếng Anh là official; formal; standard.

Nghĩa tiếng Anh của "chính thức"

  1. official; formal; standard

Example sentences

  • Chữ viết chính thức — Official Script
  • Cán cân tài trợ chính thức — Official Reserve Account

FAQ

chính thức tiếng Anh là gì?

chính thức tiếng Anh là: official; formal; standard.

"chính thức" in English?

official; formal; standard

chính thức đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕïŋ˧˦ tʰɨk̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chính thức"

Chữ viết chính thức — Official Script

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.