eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chịu tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to endure; to suffer; to tolerate; to put up with

/t͡ɕiw˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verb

chịu tiếng Anh là to endure; to suffer; to tolerate; to put up with.

Nghĩa tiếng Anh của "chịu"

  1. to endure; to suffer; to tolerate; to put up with
  2. to have no idea what to do or how to respond
  3. to be willing (to); to agree (to); to consent (to)
  4. to be on credit (of a transaction)

Example sentences

  • Tao không chịu nổi thằng cha đó nữa! — I can't put up with that jerk any longer!
  • Hết cách rồi thì đành chịu thôi. — There's no other choice than to endure it.
  • Không chịu đâu ! — No way!
  • Bài này dễ tao làm được chứ bài đó thì tao chịu. — I can do this one, but I have no idea on that.

FAQ

chịu tiếng Anh là gì?

chịu tiếng Anh là: to endure; to suffer; to tolerate; to put up with; to have no idea what to do or how to respond; to be willing (to); to agree (to); to consent (to).

"chịu" in English?

to endure; to suffer; to tolerate; to put up with; to have no idea what to do or how to respond; to be willing (to); to agree (to); to consent (to)

chịu đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕiw˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chịu"

Tao không chịu nổi thằng cha đó nữa! — I can't put up with that jerk any longer!

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.