eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chịu đựng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to endure; to bear; to withstand

/t͡ɕiw˧˨ʔ ʔɗɨŋ˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verbadj

chịu đựng tiếng Anh là to endure; to bear; to withstand.

Nghĩa tiếng Anh của "chịu đựng"

  1. to endure; to bear; to withstand
  2. forbearing; patient; tolerant

Example sentences

  • Khả năng chịu đựng — Carrying Capacity; the ability to bear

FAQ

chịu đựng tiếng Anh là gì?

chịu đựng tiếng Anh là: to endure; to bear; to withstand; forbearing; patient; tolerant.

"chịu đựng" in English?

to endure; to bear; to withstand; forbearing; patient; tolerant

chịu đựng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕiw˧˨ʔ ʔɗɨŋ˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chịu đựng"

Khả năng chịu đựng — Carrying Capacity; the ability to bear

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.