eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chịu thua tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to give up all resistance; to yield to; to surrender; to succumb to; to give in to

/t͡ɕiw˧˨ʔ tʰuə˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

verb

chịu thua tiếng Anh là to give up all resistance; to yield to; to surrender; to succumb to; to give in to.

Nghĩa tiếng Anh của "chịu thua"

  1. to give up all resistance; to yield to; to surrender; to succumb to; to give in to

Example sentences

  • chịu thua áp lực của dân chúng — to give in to popular pressure
  • Rốt cuộc chúng phải chịu thua cảnh sát. — They end up yielding to the police.
  • Tôi thà chết chứ không chịu thua nó! — I'd rather die than yield to him!

FAQ

chịu thua tiếng Anh là gì?

chịu thua tiếng Anh là: to give up all resistance; to yield to; to surrender; to succumb to; to give in to.

"chịu thua" in English?

to give up all resistance; to yield to; to surrender; to succumb to; to give in to

chịu thua đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕiw˧˨ʔ tʰuə˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chịu thua"

chịu thua áp lực của dân chúng — to give in to popular pressure

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.