eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chó ngáp phải ruồi tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a dog who gets a fly in its mouth when it's yawning

/t͡ɕɔ˧˦ ŋaːp̚˧˦ faːj˧˩ zuəj˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

phrase

chó ngáp phải ruồi tiếng Anh là a dog who gets a fly in its mouth when it's yawning.

Nghĩa tiếng Anh của "chó ngáp phải ruồi"

  1. a dog who gets a fly in its mouth when it's yawning
  2. nothing but a fluke

Example sentences

  • Nó đậu à? Chắc là chó ngáp phải ruồi thôi! — He passed? Must've been a fluke!

FAQ

chó ngáp phải ruồi tiếng Anh là gì?

chó ngáp phải ruồi tiếng Anh là: a dog who gets a fly in its mouth when it's yawning; nothing but a fluke.

"chó ngáp phải ruồi" in English?

a dog who gets a fly in its mouth when it's yawning; nothing but a fluke

chó ngáp phải ruồi đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕɔ˧˦ ŋaːp̚˧˦ faːj˧˩ zuəj˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chó ngáp phải ruồi"

Nó đậu à? Chắc là chó ngáp phải ruồi thôi! — He passed? Must've been a fluke!

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.