Nghĩa tiếng Anh của "chó ngáp phải ruồi"
- a dog who gets a fly in its mouth when it's yawning
- nothing but a fluke
Tiếng Anh: a dog who gets a fly in its mouth when it's yawning
/t͡ɕɔ˧˦ ŋaːp̚˧˦ faːj˧˩ zuəj˨˩/ (phát âm tiếng Việt)
chó ngáp phải ruồi tiếng Anh là a dog who gets a fly in its mouth when it's yawning.
chó ngáp phải ruồi tiếng Anh là: a dog who gets a fly in its mouth when it's yawning; nothing but a fluke.
a dog who gets a fly in its mouth when it's yawning; nothing but a fluke
Phát âm tiếng Việt /t͡ɕɔ˧˦ ŋaːp̚˧˦ faːj˧˩ zuəj˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Nó đậu à? Chắc là chó ngáp phải ruồi thôi! — He passed? Must've been a fluke!
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.