eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chó rừng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: jackal

/t͡ɕɔ˧˦ zɨŋ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

chó rừng tiếng Anh là jackal.

Nghĩa tiếng Anh của "chó rừng"

  1. jackal
  2. dhole
  3. wolf (Canis lupus)

Example sentences

  • Chó Rừng và Cọp — The Dhole and the Tiger
  • Chó Rừng Và Con Cò — The Wolf and the Crane

FAQ

chó rừng tiếng Anh là gì?

chó rừng tiếng Anh là: jackal; dhole; wolf (Canis lupus).

"chó rừng" in English?

jackal; dhole; wolf (Canis lupus)

chó rừng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕɔ˧˦ zɨŋ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chó rừng"

Chó Rừng và Cọp — The Dhole and the Tiger

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.