Nghĩa tiếng Anh của "chó rừng"
- jackal
- dhole
- wolf (Canis lupus)
Tiếng Anh: jackal
/t͡ɕɔ˧˦ zɨŋ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)
chó rừng tiếng Anh là jackal.
chó rừng tiếng Anh là: jackal; dhole; wolf (Canis lupus).
jackal; dhole; wolf (Canis lupus)
Phát âm tiếng Việt /t͡ɕɔ˧˦ zɨŋ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Chó Rừng và Cọp — The Dhole and the Tiger
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.