eword.vn · Tiếng Việt → Anh

choán tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to take up; to occupy

/t͡ɕwaːn˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verb

choán tiếng Anh là to take up; to occupy.

Nghĩa tiếng Anh của "choán"

  1. to take up; to occupy
  2. to usurp; to encroach (upon)

Example sentences

  • Tại hiện trường, chiếc xe tải nằm lật nghiêng, cháy rụi hoàn toàn, choán một làn đường trên Quốc lộ 1A. — At the scene, the truck was lying overturned, completely burned, occupying a lane on Highway 1A.

FAQ

choán tiếng Anh là gì?

choán tiếng Anh là: to take up; to occupy; to usurp; to encroach (upon).

"choán" in English?

to take up; to occupy; to usurp; to encroach (upon)

choán đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕwaːn˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "choán"

Tại hiện trường, chiếc xe tải nằm lật nghiêng, cháy rụi hoàn toàn, choán một làn đường trên Quốc lộ 1A. — At the scene, the truck was lying overturned, completely burned, occupying a lane on Highway 1A.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.