Nghĩa tiếng Anh của "choán"
- to take up; to occupy
- to usurp; to encroach (upon)
Tiếng Anh: to take up; to occupy
/t͡ɕwaːn˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
choán tiếng Anh là to take up; to occupy.
choán tiếng Anh là: to take up; to occupy; to usurp; to encroach (upon).
to take up; to occupy; to usurp; to encroach (upon)
Phát âm tiếng Việt /t͡ɕwaːn˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Tại hiện trường, chiếc xe tải nằm lật nghiêng, cháy rụi hoàn toàn, choán một làn đường trên Quốc lộ 1A. — At the scene, the truck was lying overturned, completely burned, occupying a lane on Highway 1A.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.