eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chọi tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to face off (with); to be versus (against)

/t͡ɕɔj˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verb

chọi tiếng Anh là to face off (with); to be versus (against).

Nghĩa tiếng Anh của "chọi"

  1. to face off (with); to be versus (against)
  2. to have animals fight
  3. to collide; to bump; to slam (objects into each other)
  4. to throw; to toss; to fling
  5. to couple; to match

Example sentences

  • gà chọi — gamecock
  • chọi gà — to have a cockfight
  • chọi dế — to have a cricket fight
  • chọi cá — to have a fish fight

FAQ

chọi tiếng Anh là gì?

chọi tiếng Anh là: to face off (with); to be versus (against); to have animals fight; to collide; to bump; to slam (objects into each other).

"chọi" in English?

to face off (with); to be versus (against); to have animals fight; to collide; to bump; to slam (objects into each other)

chọi đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕɔj˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chọi"

gà chọi — gamecock

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.