eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chòm tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a cluster; bunch; bundle

/t͡ɕɔm˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

chòm tiếng Anh là a cluster; bunch; bundle.

Nghĩa tiếng Anh của "chòm"

  1. a cluster; bunch; bundle
  2. a tuft (of hair)
  3. a grove; thicket (of plants)
  4. a small hamlet

Example sentences

  • các chòm núi — clusters of mountains
  • chòm mây — a bunch of clouds
  • chòm vệ tinh — a cluster of satellites

FAQ

chòm tiếng Anh là gì?

chòm tiếng Anh là: a cluster; bunch; bundle; a tuft (of hair); a grove; thicket (of plants).

"chòm" in English?

a cluster; bunch; bundle; a tuft (of hair); a grove; thicket (of plants)

chòm đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕɔm˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chòm"

các chòm núi — clusters of mountains

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.