eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chổng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to tilt; to point (a side; especially upward); to upturn

/t͡ɕəwŋ͡m˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

verb

chổng tiếng Anh là to tilt; to point (a side; especially upward); to upturn.

Nghĩa tiếng Anh của "chổng"

  1. to tilt; to point (a side; especially upward); to upturn

Example sentences

  • Lần này, Leon tạo dáng chống đầu xuống đất và chổng mông lên trời như đang nhảy hip hop. — This time, Leon posed by leaning his head down on the ground and tilted his butt up in the sky as if dancing to hip hop.
  • Theo đó, tư thế "chổng mông" vào màn hình của nữ ca sĩ được cho là "kém sang", "phản cảm". — According to them, the posture to point the butt into the screen given by the female singer is "inelegant" and "distasteful".
  • ông nắm chân một học sinh và thả em lủng lẳng giữa không trung ở tầng 1, đầu chổng ngược xuống dưới — he grabbed the leg of a student and lowered her dangling in the air at the first floor, head upside-down (pointing in reverse downward)

FAQ

chổng tiếng Anh là gì?

chổng tiếng Anh là: to tilt; to point (a side; especially upward); to upturn.

"chổng" in English?

to tilt; to point (a side; especially upward); to upturn

chổng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕəwŋ͡m˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chổng"

Lần này, Leon tạo dáng chống đầu xuống đất và chổng mông lên trời như đang nhảy hip hop. — This time, Leon posed by leaning his head down on the ground and tilted his butt up in the sky as if dancing to hip hop.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.