eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chống chế tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to justify (oneself); to make excuses

/t͡ɕəwŋ͡m˧˦ t͡ɕe˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verb

chống chế tiếng Anh là to justify (oneself); to make excuses.

Nghĩa tiếng Anh của "chống chế"

  1. to justify (oneself); to make excuses
  2. to cope (with); to resist

Example sentences

  • Huế ì ạch, chậm tiến độ do năng lực nhưng lấy lý do "ông" trời, dịch bệnh để chống chế. — Hue is sluggish and behind schedule due to incompetence but uses the excuse of blaming acts of God (Mr. Weather) and the epidemic to justify itself.
  • Tôi sợ quá không dám trả lời tin nhắn, sau thì tôi chống chế sự soi mói của mọi người xung quanh bằng cách tự mua quà cho mình. — I was too afraid and wouldn't dare replying to messages, so then I coped with the scrutiny of everyone around by buying gifts for myself.
  • Quang Hải bật cười vì bài tập quá khó, Tiến Linh bị nhắc nhở khi chống chế. — Quang Hai smirked because the exercise was too difficult, Tien Linh was reminded when resisting.

FAQ

chống chế tiếng Anh là gì?

chống chế tiếng Anh là: to justify (oneself); to make excuses; to cope (with); to resist.

"chống chế" in English?

to justify (oneself); to make excuses; to cope (with); to resist

chống chế đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕəwŋ͡m˧˦ t͡ɕe˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chống chế"

Huế ì ạch, chậm tiến độ do năng lực nhưng lấy lý do "ông" trời, dịch bệnh để chống chế. — Hue is sluggish and behind schedule due to incompetence but uses the excuse of blaming acts of God (Mr. Weather) and the epidemic to justify itself.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.