eword.vn · Tiếng Việt → Anh

chốt tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a bolt; fastening pin; linchpin

/t͡ɕot̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

nounverb

chốt tiếng Anh là a bolt; fastening pin; linchpin.

Nghĩa tiếng Anh của "chốt"

  1. a bolt; fastening pin; linchpin
  2. a central pillar; central axis component
  3. a checkpoint
  4. the crux; essential point
  5. to bolt
  6. to finalise

Example sentences

  • Chốt kiểm soát miễn dịch — Immune Checkpoint (checkpoint to control immunity)
  • Các chốt này bắt đầu hoạt động từ ngày 25/3, có nhiệm vụ kiểm soát y tế như: đo nhiệt độ, xác định người nghi nhiễm bệnh và tổ chức giám định y tế;[…] — These checkpoints will start operating on 25th March and have the mission of executing medical checks, such as: measuring body temperature, determining who is suspected of being ill and organizing medical monitoring; […]

FAQ

chốt tiếng Anh là gì?

chốt tiếng Anh là: a bolt; fastening pin; linchpin; a central pillar; central axis component; a checkpoint.

"chốt" in English?

a bolt; fastening pin; linchpin; a central pillar; central axis component; a checkpoint

chốt đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /t͡ɕot̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "chốt"

Chốt kiểm soát miễn dịch — Immune Checkpoint (checkpoint to control immunity)

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.